Trong hình có 2 câu, và nếu học để viết thì nên học từng chữ Hán theo đúng thứ tự nét (笔顺 bǐshùn), không nên chỉ nhìn chữ rồi bắt chước.
Hai câu là:
措手不及
遇见你我开始变得不太聪明
Pinyin:
cuò shǒu bù jí
yù jiàn nǐ wǒ kāi shǐ biàn de bú tài cōng míng
Nguồn tra cứu bút thuận hiện nay dựa trên các quy tắc chuẩn như trái → phải, trên → dưới, ngang trước dọc, phẩy trước mác; ví dụ chữ 遇 có 12 nét theo thứ tự chuẩn.
1. 措 — cuò — 11 nét
👉 Mẹo: tay 扌 bên trái + 昔 bên phải = 措
措手不及 là thành ngữ có nghĩa “xảy ra quá bất ngờ, không kịp ứng phó”.
2. 手 — shǒu — 4 nét
- 👉 Nhớ: phẩy → ngang → ngang → móc.
3. 不 — bù — 4 nét
- 👉 Điểm quan trọng: nét chấm cuối cùng.
4. 及 — jí — 3 nét
- 👉 Chữ này chỉ có 3 nét, nhưng nét thứ 2 phải viết liền theo đúng hướng, không tách thành nhiều nét.
5. 遇 — yù — 12 nét
Đặc biệt nhớ:
禺 viết trước → 辶 viết sau.
Phần 辶 ở cuối gồm 3 nét cuối của chữ.
6. 见 — jiàn — 4 nét
- 👉 Đây là chữ rất thường gặp: 见 = thấy / gặp.
7. 你 — nǐ — 7 nét
👉 Luôn nhớ người 亻 viết trước, phần 尔 viết sau.
8. 我 — wǒ — 7 nét
👉 Nét cuối là chấm.
9. 开 — kāi — 4 nét
- 👉 Hai ngang trước, sau đó phẩy + sổ.
10. 始 — shǐ — 8 nét
👉 Mẹo nhớ:
女 + 台 = 始
11. 变 — biàn — 8 nét
- 👉 Nghĩa là thay đổi / trở nên.
12. 得 — de — 11 nét
👉 Trong câu này 得 (de) là trợ từ nối “trở nên…”.
13. 不 — bù — 4 nét
14. 太 — tài — 4 nét
- 👉 Chú ý: chấm cuối nằm dưới, đây là điểm dễ viết sai.
15. 聪 — cōng — 15 nét
Phần này nên học theo cấu trúc thay vì cố nhớ 15 nét một lúc:
聪 = 耳 + 总
👉 耳 có nghĩa là “tai”, nên bộ bên trái rất dễ nhận ra.
16. 明 — míng — 8 nét
👉 日 + 月 = 明
Mặt trời + mặt trăng → sáng / thông minh.
16 chữ Hán – Animation từng nét
Lớp học online - Thời gian linh hoạt - Liên hệ ghi danh tại https://www.facebook.com/NhaVietBoston hoặc nhắn tin +1 617-517-6363 (SMS - Zalo - WhatsApp)
